Bước tới nội dung

boxe

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
boxe
/bɔks/
boxes
/bɔks/

boxe gc /bɔks/

  1. (Thể dục thể thao) Quyền Anh.

Tham khảo