Bước tới nội dung

boxeur

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /bɔk.sœʁ/

Danh từ

Số ít Số nhiều
boxeur
/bɔk.sœʁ/
boxeurs
/bɔk.sœʁ/

boxeur /bɔk.sœʁ/

  1. Võ sĩ quyền Anh.

Tham khảo