boycotter

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

boycotter ngoại động từ /bɔj.kɔ.te/

  1. Tẩy chay.

Tham khảo[sửa]