brainish
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈbreɪ.nɪʃ/
Tính từ
brainish /ˈbreɪ.nɪʃ/
- (Từ cổ) Hung hăng.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “brainish”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
brainish /ˈbreɪ.nɪʃ/