brainworker
Giao diện
Tiếng Anh
Danh từ
brainworker
- người làm việc bằng trí óc nhiều hơn là bằng chân tay; người lao động trí óc.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “brainworker”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)