brandebourgeois
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /bʁɑ̃d.buʁ.ʒwa/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | brandebourgeois /bʁɑ̃d.buʁ.ʒwa/ |
brandebourgeois /bʁɑ̃d.buʁ.ʒwa/ |
| Giống cái | brandebourgeois /bʁɑ̃d.buʁ.ʒwa/ |
brandebourgeois /bʁɑ̃d.buʁ.ʒwa/ |
brandebourgeois /bʁɑ̃d.buʁ.ʒwa/
- (Thuộc) Xứ Brăng-đơ-bua.
- (Thuộc) Thành phố Brăng-đơ-bua (Đức).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “brandebourgeois”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)