thành phố
Giao diện
Tiếng Việt
[sửa]
Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| tʰa̤jŋ˨˩ fo˧˥ | tʰan˧˧ fo̰˩˧ | tʰan˨˩ fo˧˥ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| tʰajŋ˧˧ fo˩˩ | tʰajŋ˧˧ fo̰˩˧ | ||
Từ nguyên
Từ tiếng Trung Quốc 城 + tiếng Trung Quốc 舗.
Danh từ
thành phố
- Khu vực tập trung đông dân cư quy mô lớn, thường có công nghiệp và thương nghiệp phát triển.
- Thành phố Hồ Chí Minh
Dịch
- Tiếng Pháp: ville gc
- Tiếng Tây Ban Nha: ciudad gc
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “thành phố”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Tày
[sửa]Từ nguyên
Cách phát âm
- (Thạch An – Tràng Định) IPA(ghi chú): [tʰajŋ̟˧˨ pʰo˧˥]
- (Trùng Khánh) IPA(ghi chú): [tʰajŋ̟˩ pʰo˦]
Danh từ
Tham khảo
- Colin Day, Jean Day (1962), Tho - Vietnamese - English Dictionary [Từ điển Thổ - Việt - Anh] (bằng tiếng Anh), Viện Ngôn ngữ học mùa hè (SIL)
