broiement
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /bʁwa.mɑ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| broiement /bʁwa.mɑ̃/ |
broiements /bʁwa.mɑ̃/ |
broiement gđ /bʁwa.mɑ̃/
- Xem broyage
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “broiement”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)