bromate
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
Danh từ
[sửa]bromate /ˈbroʊ.ˌmeɪt/
- (Hoá học) Bromat.
- (Hoá học) Bromat(V).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “bromate”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)