bruissant
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /bʁɥi.sɑ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | bruissant /bʁɥi.sɑ̃/ |
bruissants /bʁɥi.sɑ̃/ |
| Giống cái | bruissante /bʁɥi.sɑ̃t/ |
bruissantes /bʁɥi.sɑ̃t/ |
bruissant /bʁɥi.sɑ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “bruissant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)