Bước tới nội dung

buis

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
buis
/bɥi/
buis
/bɥi/

buis /bɥi/

  1. Hoàng dương (cây, gỗ).

Tham khảo