bulbe
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /bylb/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| bulbe /bylb/ |
bulbes /bylb/ |
bulbe gđ /bylb/
- (Thực vật học, giải phẫu) Hành.
- Plantes à bulbe — những cây thân hành
- Bulbe olfactif — hành khứu giác
- (Giải phẫu) Hành não (cũng bulbe rachidien).
- (Kiến trúc) Vòm bát úp.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “bulbe”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)