Bước tới nội dung

buron

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Danh từ

Số ít Số nhiều
burons
/by.ʁɔ̃/
burons
/by.ʁɔ̃/

buron

  1. Lán làm cho mát.

Tham khảo