bushcraft

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Danh từ[sửa]

bushcraft

  1. Tài giỏi; có kinh nghiệm sống trong bụi.

Tham khảo[sửa]