bushily
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈbʊ.ʃi.li/
Phó từ
bushily /ˈbʊ.ʃi.li/
- Xem bushy
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “bushily”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
bushily /ˈbʊ.ʃi.li/