Bước tới nội dung

bustier

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
bustier
/bys.tje/
bustier
/bys.tje/

bustier /bys.tje/

  1. Yếm nịt (của phụ nữ).

Tham khảo