cérébralité
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /se.ʁe.bʁa.li.te/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| cérébralité /se.ʁe.bʁa.li.te/ |
cérébralité /se.ʁe.bʁa.li.te/ |
cérébralité gc /se.ʁe.bʁa.li.te/
- Tính chất thuần lý trí.
Tham khảo
- (biên tập viên)Hồ Ngọc Đức (2003), “cérébralité”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)