céruléen
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /se.ʁy.le.ɛ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | céruléen /se.ʁy.le.ɛ̃/ |
céruléens /se.ʁy.le.ɛ̃/ |
| Giống cái | céruléen /se.ʁy.le.ɛ̃/ |
céruléens /se.ʁy.le.ɛ̃/ |
céruléen /se.ʁy.le.ɛ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “céruléen”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)