Bước tới nội dung

cache-poussière

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /kaʃ.pu.sjɛʁ/

Danh từ

cache-poussière /kaʃ.pu.sjɛʁ/

  1. (Từ cũ, nghĩa cũ) Áo choàng.

Tham khảo