Bước tới nội dung

cache-tampon

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /kaʃ.tɑ̃.pɔ̃/

Danh từ

cache-tampon /kaʃ.tɑ̃.pɔ̃/

  1. Xem cache-mouchoir

Tham khảo