Bước tới nội dung

cachemire

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /kaʃ.miʁ/

Danh từ

Số ít Số nhiều
cachemire
/kaʃ.miʁ/
cachemires
/kaʃ.miʁ/

cachemire /kaʃ.miʁ/

  1. Casơmia (vải dệt bằng lông dê xứ Ca-sơ-mia).
    Robe de cachemire — áo dài casơmia
  2. (Tiếng lóng, biệt ngữ) Giẻ lau.
    Donner un coup de cachemire — lau, chùi

Tham khảo