cadavérique
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ka.da.ve.ʁik/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | cadavérique /ka.da.ve.ʁik/ |
cadavériques /ka.da.ve.ʁik/ |
| Giống cái | cadavérique /ka.da.ve.ʁik/ |
cadavériques /ka.da.ve.ʁik/ |
cadavérique /ka.da.ve.ʁik/
- Xem cadavre
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “cadavérique”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)