caillé

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
caillé
/ka.je/
caillé
/ka.je/

caillé /ka.je/

  1. Sữa đông.

Tham khảo[sửa]