calendes
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ka.lɑ̃d/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| calendes /ka.lɑ̃d/ |
calendes /ka.lɑ̃d/ |
calendes gc /ka.lɑ̃d/
- (Số nhiều) Ngày sóc (lịch La Mã).
- renvoyer aux calendes grecques — hoãn đến muôn thuở
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “calendes”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)