Bước tới nội dung

calife

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
calife
/ka.lif/
califes
/ka.lif/

calife /ka.lif/

  1. Vua Thổ Nhĩ Kỳ, khalip.

Tham khảo