Bước tới nội dung

calmar

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /kal.maʁ/

Danh từ

Số ít Số nhiều
calmar
/kal.maʁ/
calmars
/kal.maʁ/

calmar /kal.maʁ/

  1. (Động vật học) Mực thẻ.

Tham khảo