cambré
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kɑ̃.bʁe/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | cambré /kɑ̃.bʁe/ |
cambrés /kɑ̃.bʁe/ |
| Giống cái | cambrée /kɑ̃.bʁe/ |
cambrées /kɑ̃.bʁe/ |
cambré /kɑ̃.bʁe/
- Cong.
- Dos cambré — lưng ong
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “cambré”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)