cambrioler

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

cambrioler ngoại động từ /kɑ̃.bʁi.jɔ.le/

  1. Ăn trộm.

Tham khảo[sửa]