Bước tới nội dung

camoufler

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ka.mu.fle/

Ngoại động từ

camoufler ngoại động từ /ka.mu.fle/

  1. Ngụy trang.

Tham khảo