Bước tới nội dung

canarder

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ka.naʁ.de/

Ngoại động từ

canarder ngoại động từ /ka.naʁ.de/

  1. Nấp bắn.

Nội động từ

canarder nội động từ /ka.naʁ.de/

  1. (Âm nhạc) Phát âm chói tai (nhạc khí).

Tham khảo