canif
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ka.nif/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| canif /ka.nif/ |
canifs /ka.nif/ |
canif gđ /ka.nif/
- Dao nhíp.
- coup de canif — sự bội ước+ (thân mật) sự ngoại tình (của người chồng)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “canif”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)