Bước tới nội dung

caniveau

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ka.ni.vɔ/

Danh từ

Số ít Số nhiều
caniveau
/ka.ni.vɔ/
caniveaux
/ka.ni.vɔ/

caniveau /ka.ni.vɔ/

  1. Rãnh lề đường.
  2. Ống đặt dây cáp.

Tham khảo