Bước tới nội dung

canope

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
canope
/ka.nɔp/
canopes
/ka.nɔp/

canope /ka.nɔp/

  1. (Sử học) Bình di hài (Ai Cập).

Tham khảo