Bước tới nội dung

cantal

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /kɑ̃.tal/

Danh từ

Số ít Số nhiều
cantal
/kɑ̃.tal/
cantal
/kɑ̃.tal/

cantal /kɑ̃.tal/

  1. Pho mát cantan.

Tham khảo