capitalisme
Giao diện
Tiếng Catalan
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]capitalisme gđ (số nhiều capitalismes)
Từ liên hệ
[sửa]Đọc thêm
[sửa]- “capitalisme”, trong Diccionari de la llengua catalana [Từ điển tiếng Catalan] (bằng tiếng Catalan), ấn bản 2, Institut d'Estudis Catalans, tháng 4 2007
- “capitalisme”, trong Gran Diccionari de la Llengua Catalana, Grup Enciclopèdia Catalana, 2026.
- “capitalisme”, Diccionari normatiu valencià, Acadèmia Valenciana de la Llengua.
- “capitalisme”, Diccionari català-valencià-balear, Antoni Maria Alcover và Francesc de Borja Moll, 1962
Tiếng Occitan
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]capitalisme gđ (số nhiều capitalismes, giống cái số nhiều {{{3}}}s)
Từ liên hệ
[sửa]Đọc thêm
[sửa]Tiếng Pháp
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]capitalisme gđ (số nhiều capitalismes)
Từ liên hệ
[sửa]Hậu duệ
[sửa]- → Tiếng Hy Lạp: καπιταλισμός (kapitalismós)
- → Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ: kapitalizm
Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “capitalisme”, trong Pháp–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Đọc thêm
[sửa]- “capitalisme”, trong Trésor de la langue française informatisé [Kho tàng số hóa tiếng Pháp], 2012
Thể loại:
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Catalan
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Catalan
- Vần:Tiếng Catalan/izme
- Vần:Tiếng Catalan/izme/5 âm tiết
- Mục từ tiếng Catalan
- Danh từ tiếng Catalan
- Danh từ đếm được tiếng Catalan
- Danh từ giống đực tiếng Catalan
- ca:Chủ nghĩa tư bản
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Occitan
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Occitan
- Mục từ tiếng Occitan
- Danh từ tiếng Occitan
- Danh từ đếm được tiếng Occitan
- Danh từ giống đực tiếng Occitan
- oc:Chủ nghĩa tư bản
- Từ có hậu tố -isme tiếng Pháp
- Từ 4 âm tiết tiếng Pháp
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Pháp
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Pháp
- Mục từ tiếng Pháp
- Danh từ tiếng Pháp
- Danh từ đếm được tiếng Pháp
- Danh từ giống đực tiếng Pháp
- fr:Chủ nghĩa tư bản
