cardinale
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kaʁ.di.nal/
Tính từ
cardinale /kaʁ.di.nal/
- (Văn học) Chủ yếu.
- Idées cardinales — ý chủ yếu
- nombres cardinaux — số từ số lượng
- points cardinaux — bốn phương trời
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “cardinale”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)