Bước tới nội dung

carguer

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /kaʁ.ɡe/

Ngoại động từ

carguer ngoại động từ /kaʁ.ɡe/

  1. (Hàng hải) Thu (buồm).

Tham khảo