carminé
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kaʁ.mi.ne/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | carminé /kaʁ.mi.ne/ |
carminés /kaʁ.mi.ne/ |
| Giống cái | carminée /kaʁ.mi.ne/ |
carminées /kaʁ.mi.ne/ |
carminé /kaʁ.mi.ne/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “carminé”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)