carnitine
Giao diện
Tiếng Anh

Cách phát âm
- IPA : /ˈkɑːr.nə.ˌtin/
Danh từ
carnitine /ˈkɑːr.nə.ˌtin/
- (Khoáng chất) Cacnitin.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “carnitine”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)