Bước tới nội dung

carthaginois

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /kaʁ.ta.ʒi.nwa/

Tính từ

  Số ít Số nhiều
Giống đực carthaginois
/kaʁ.ta.ʒi.nwa/
carthaginois
/kaʁ.ta.ʒi.nwa/
Giống cái carthaginoise
/kaʁ.ta.ʒi.nwaz/
carthaginoise
/kaʁ.ta.ʒi.nwaz/

carthaginois /kaʁ.ta.ʒi.nwa/

  1. (Thuộc) Thành Các-ta-giơ.

Tham khảo