casquette
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kas.kɛt/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| casquette /kas.kɛt/ |
casquettes /kas.kɛt/ |
casquette gc /kas.kɛt/
- Mũ cát két, mũ lưỡi trai.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “casquette”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)