casse-pierres
Giao diện
Tiếng Pháp
Danh từ
casse-pierres gđ kđ
- Búa đập đá; máy đập đá.
- (Thực vật học) Như pariétaire.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “casse-pierres”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)