Bước tới nội dung

catéchiser

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Ngoại động từ

catéchiser ngoại động từ

  1. Dạy giáo lý đốc (cho ai).
  2. (Nghĩa bóng) Thuyết phục; nhồi nhét.

Tham khảo