catéchiser
Giao diện
Tiếng Pháp
Ngoại động từ
catéchiser ngoại động từ
- Dạy giáo lý Cơ đốc (cho ai).
- (Nghĩa bóng) Thuyết phục; nhồi nhét.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “catéchiser”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)