cauteleux
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kɔt.lø/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | cauteleux /kɔt.lø/ |
cauteleuses /kɔt.løz/ |
| Giống cái | cauteleuse /kɔt.løz/ |
cauteleuses /kɔt.løz/ |
cauteleux /kɔt.lø/
- (Nghĩa xấu) Xảo quyệt.
- Esprit cauteleux — óc xảo quyệt
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “cauteleux”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)