cavernas
Giao diện
Tiếng Latinh
[sửa]Động từ
cavernās
- Dạng ngôi thứ hai số ít hiện tại active trần thuật của cavernō
Tiếng Bồ Đào Nha
[sửa]Danh từ
cavernas
Tiếng Tây Ban Nha
[sửa]Cách phát âm
Danh từ
cavernas gc sn
Thể loại:
- Mục từ tiếng Latinh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Động từ
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Latinh
- Biến thể hình thái động từ tiếng Latinh
- Mục từ tiếng Bồ Đào Nha
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Bồ Đào Nha
- Biến thể hình thái danh từ tiếng Bồ Đào Nha
- Mục từ tiếng Tây Ban Nha
- Từ 3 âm tiết tiếng Tây Ban Nha
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Tây Ban Nha
- Vần:Tiếng Tây Ban Nha/eɾnas
- Vần:Tiếng Tây Ban Nha/eɾnas/3 âm tiết
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Tây Ban Nha
- Biến thể hình thái danh từ tiếng Tây Ban Nha