cc

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Từ viết tắt[sửa]

cc

  1. Centimet khối, phân khối (cubic centimetre).
  2. Bản sao (carbon copy).

Tham khảo[sửa]