centering
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈsɛn.tɜ.ːiɳ/
Tính từ
centering /ˈsɛn.tɜ.ːiɳ/
- (Tech) Chỉnh tâm.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “centering”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)