centimètre
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /sɑ̃.ti.mɛtʁ/
| [sɑ̃.t͡si.mɛtʁ] |
| [sã.t͡si.mɛːtʀ] |
(Chính thức)
| [sã.t͡si.maɪ̯tʀ] |
(Không chính thức)
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| centimètre /sɑ̃.ti.mɛtʁ/ |
centimètres /sɑ̃.ti.mɛtʁ/ |
centimètre gđ /sɑ̃.ti.mɛtʁ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “centimètre”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)