Bước tới nội dung

cerf-volant

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /sɛʁ.vɔ.lɑ̃/

Danh từ

Số ít Số nhiều
cerf-volant
/sɛʁ.vɔ.lɑ̃/
cerfs-volants
/sɛʁ.vɔ.lɑ̃/

cerf-volant /sɛʁ.vɔ.lɑ̃/

  1. Cái diều.
  2. (Động vật học) Như lucane.

Tham khảo