Bước tới nội dung

châssis

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Danh từ

Số ít Số nhiều
châssis
/ʃa.si/
châssis
/ʃa.si/

châssis

  1. Khung.
    Le châssis d’une fenêtre — khung cửa sổ
    Châssis porte-film — (nhiếp ảnh) hộp phim
  2. Khung gầm (ô tô).
    un beau châssis — (thông tục) một thân hình đẹp (phụ nữ)

Từ đồng âm

Tham khảo